về sau
Định nghĩa
Danh từ:
- Thời gian ở tương lai, sau thời điểm hiện tại hoặc sau một mốc thời gian nào đó: "về sau" chỉ khoảng thời gian tiếp diễn sau một sự kiện, một thời điểm được xác định trong quá khứ hoặc hiện tại.
- Đời sau, hậu thế: Trong văn cảnh trang trọng, "về sau" có thể chỉ các thế hệ tương lai hoặc những người sống sau thời điểm nói.
Phó từ:
- Trong tương lai, về phía sau: Dùng để chỉ hành động, sự việc xảy ra ở thời gian tiếp theo sau hiện tại hoặc sau một mốc thời gian cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Về sau, tôi sẽ nhớ mãi những kỷ niệm này. (Thời gian tương lai, tôi sẽ không quên những kỷ niệm hiện tại.)
- Để tiếng thơm về sau, ông ấy đã làm nhiều việc tốt. (Để lại danh tiếng tốt cho đời sau, ông ấy đã làm nhiều điều thiện.)
Phó từ:
- Anh phải cẩn thận về sau nhé. (Trong tương lai, anh cần phải cẩn thận hơn.)
- Về sau chẳng biết vân mòng làm sao. (Sau này không biết tin tức gì về nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"về sau này": nhấn mạnh thời gian tương lai xa hơn.
- Về sau này, con cái sẽ hiểu được lòng cha mẹ. (Trong tương lai xa, con cái sẽ thấu hiểu tình yêu thương của cha mẹ.)
"mãi về sau": chỉ thời gian kéo dài vô tận trong tương lai.
- Ký ức ấy sẽ còn mãi về sau. (Ký ức đó sẽ tồn tại vĩnh viễn trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Sau (danh từ, phó từ): thời gian hoặc vị trí ở phía sau.
- Sau đó, mọi chuyện đã thay đổi. (Sau thời điểm đó, mọi việc đã khác.)
Tương lai (danh từ): thời gian sắp tới, chưa xảy ra — đồng nghĩa với "về sau" trong một số ngữ cảnh.
- Tương lai của đất nước phụ thuộc vào thế hệ trẻ. (Thời gian sắp tới của đất nước do thế hệ trẻ quyết định.)
Từ đồng nghĩa
- Sau này: thời gian ở tương lai gần hoặc xa.
- Về phía sau: chỉ hướng hoặc thời gian tiếp diễn.
- Hậu lai: (từ Hán Việt, trang trọng) về sau, đời sau.
Thành ngữ liên quan
- Để tiếng về sau: để lại danh tiếng (tốt hoặc xấu) cho hậu thế.
- Làm việc ác sẽ để tiếng xấu về sau. (Hành động xấu sẽ bị đời sau phê phán.)